PRODUCT
Search
  • VD Series Dry Rotary Vane Vacuum Pumps
VD Series Dry Rotary Vane Vacuum Pumps

VD Series Dry Rotary Vane Vacuum Pumps

Code: VD Series

Model: VD Series

Dòng sản phẩm Dry Rotary Vane Pumps: bơm chân không cánh gạt khô VD vận hành 100% không dầu, kết cấu nhỏ gọn, độ ồn thấp, ít bảo trì và phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu nguồn khí sạch, ổn định và không phát sinh hơi dầu.

VD Series – Bơm chân không cánh gạt khô
Thiết kế truyền động trực tiếp một trục, sử dụng rotor kết hợp cánh gạt graphite tự bôi trơn, giúp tạo chân không ổn định mà không cần dầu bôi trơn.
Áp suất cuối: 150–350 mbar.

Đặc điểm nổi bật: vận hành 100% không dầu, khí sạch không ô nhiễm, bảo trì tối thiểu, tuổi thọ cao và khả năng hoạt động liên tục ổn định.

Bơm chân không cánh gạt khô Wordfik dòng VD có kết cấu đơn giản, sử dụng thiết kế truyền động trực tiếp một trục. Sản phẩm có chi phí bảo trì thấp, tuổi thọ cao, kết cấu chắc chắn và độ bền vượt trội.

Bơm vận hành hoàn toàn không dầu, độ ồn thấp. Rotor và các cánh gạt graphite tự bôi trơn được gia công và lắp ghép với độ chính xác cao, giúp thực hiện hiệu quả quá trình hút và nén khí. Trong toàn bộ quá trình vận hành không cần sử dụng dầu bôi trơn, nhờ đó loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ô nhiễm do sương dầu.

Bơm chân không dòng VD có chi phí bảo trì rất thấp, khả năng vận hành liên tục trong thời gian dài, giúp giảm thời gian dừng máy và nâng cao hiệu suất sản xuất.

Đặc điểm nổi bật:

  • Vận hành 100% không dầu
  • Khí hút sạch, không gây ô nhiễm
  • Yêu cầu bảo trì tối thiểu
  • Tuổi thọ cao
  • Vận hành ổn định và liên tục

Thông số kỹ thuật

Model Frequency Pumping Speed Ultimate Pressure Motor Power Motor Voltage Motor Speed Noise Level Inlet Connection Weight Dimensions
3ph 1ph 3ph 1ph
VD8 50Hz 8 m³/h 150 mbar 0.37 kW Δ175-260 V
Y300-450 V
220-240 V 2800 rpm 3300 rpm 58 dB ⅜ inch 13 kg 314*140*177 mm
60Hz 9.6 m³/h 0.44 kW Δ202-300 V
Y350-520 V
2800 rpm 3300 rpm
VD10 50Hz 10 m³/h 150 mbar 0.37 kW Δ175-260 V
Y300-450 V
230V±10% 1420 rpm 60 dB ½ inch 15 kg 430*205*198 mm
60Hz 12 m³/h 0.44 kW Δ202-300 V
Y350-520 V
1700 rpm 62 dB
VD16 50Hz 16 m³/h 150 mbar 0.55 kW Δ175-260 V
Y300-450 V
230V±10% 1420 rpm 61 dB ½ inch 22 kg 450*225*215 mm
60Hz 19.2 m³/h 0.66 kW Δ202-300 V
Y350-520 V
1700 rpm 64 dB
VD25 50Hz 25 m³/h 150 mbar 0.75 kW Δ190-255 V
Y330-440 V
230V±10% 1420 rpm 62 dB ¾ inch 28 kg 502*252*292 mm
60Hz 30 m³/h 0.9 kW Δ190-290 V
Y330-500 V
1700 rpm 67 dB
VD40 50Hz 40 m³/h 150 mbar 1.25 kW Δ190-255 V
Y330-440 V
230V±10% 1420 rpm 67 dB ¾ inch 39 kg 570*270*292 mm
60Hz 48 m³/h 1.5 kW Δ190-290 V
Y330-500 V
1700 rpm 72 dB
VD60 50Hz 60 m³/h 150 mbar 2.2 kW Δ230V±10%
Y400V±10%
/ 1420 rpm / 71 dB 1 inch 70 kg 729*340*340 mm
60Hz 72 m³/h 2.6 kW 1700 rpm 73 dB
VD80 50Hz 80 m³/h 150 mbar 2.2 kW Δ230V±10%
Y400V±10%
/ 1420 rpm / 72 dB 1 inch 70 kg 729*340*340 mm
60Hz 96 m³/h 2.6 kW 1700 rpm 75 dB
VD100 50Hz 100 m³/h 150 mbar 3 kW Δ230V±10%
Y400V±10%
/ 1420 rpm / 75 dB 1½ inch 105 kg 870*460*382 mm
60Hz 120 m³/h 3.6 kW 1700 rpm 76 dB
VD140 50Hz 140 m³/h 150 mbar 4 kW Δ230V±10%
Y400V±10%
/ 1420 rpm / 77 dB 1½ inch 115 kg 870*460*382 mm
60Hz 168 m³/h 4.8 kW 1700 rpm 79 dB
VD160 50Hz 160 m³/h 150 mbar 5.5 kW Δ230V±10%
Y400V±10%
/ 1420 rpm / 77 dB 1½ inch 126 kg 923*460*382 mm
60Hz 192 m³/h 6.6 kW 1700 rpm 79 dB
VD200 50Hz 200 m³/h 200 mbar 4 kW Δ230V±10%
Y400V±10%
/ 960 rpm / 75 dB 2½ inch 258 kg 1210*612*426 mm
60Hz 240 m³/h 4.8 kW 1150 rpm 77 dB
VD250 50Hz 250 m³/h 200 mbar 5.5 kW Δ230V±10%
Y400V±10%
/ 960 rpm / 81 dB 2½ inch 280 kg 1210*612*426 mm
60Hz 300 m³/h 6.6 kW 1150 rpm
VD360 50Hz 351 m³/h 250 mbar 11 kW Δ230V±10%
Y400V±10%
/ 1430 rpm / 80.5 dB 2½ inch 312 kg 1210*612*426 mm
60Hz / / / / / / / /
VD400 50Hz 400 m³/h 350 mbar 11 kW Δ230V±10%
Y400V±10%
/ 960 rpm / 81 dB 3 inch 320 kg 1210*612*527 mm
60Hz 480 m³/h 13.2 kW 1150 rpm

 

| Product Other|

PRODUCT